SƯU TẬP NHỮNG KIẾN THỨC CẦN THIẾT CHO GIÁO VIÊN ÂM NHẠC VIỆT NAM THỜI 4.0

Twitter Delicious Facebook Digg Stumbleupon Favorites More

Chủ Nhật, 24 tháng 5, 2026

Quan điểm “dạy piano để ứng dụng giảng dạy — không phải chỉ để biểu diễn” ở Hoa Kỳ và nhiều nước phát triển

 



Quan điểm “dạy piano để ứng dụng giảng dạy — không phải chỉ để biểu diễn” ở Hoa Kỳ và nhiều nước phát triển KHÔNG hình thành từ một cá nhân duy nhất, mà là kết quả của nhiều trường phái:

Functional Piano (Piano chức năng)

Group Piano

Collaborative Piano

Keyboard Skills for Music Teachers

Class Piano for Music Education Majors

Applied Functional Harmony

Piano Pedagogy

Đây là những hướng nghiên cứu và đào tạo đã ảnh hưởng rất mạnh đến ngành đào tạo giáo viên âm nhạc, giáo viên mầm non và giáo viên phổ thông.


1. Khái niệm gần nhất với “đệm hát theo phản xạ và vùng âm”


Trong giáo dục âm nhạc Hoa Kỳ, người ta thường dùng các thuật ngữ:

Functional Piano

Keyboard Harmony

Chord-based Piano

Lead Sheet Playing

Harmonization Skills

Improvisational Piano

Collaborative Keyboard Skills

Pattern-based Accompaniment

Các phương pháp này đều nhấn mạnh:

chơi theo hợp âm,

phản xạ hòa âm,• nhận biết vùng âm,

đệm theo mẫu tiết điệu,

chơi bằng tai,

không lệ thuộc hoàn toàn vào bản nhạc cổ điển.

Đây chính là nền tảng rất gần với tư duy:

“đệm hát theo phản xạ và vùng âm”.


2. Những nhà nghiên cứu và học giả ảnh hưởng lớn


Frances Clark


Được xem là một trong những người đặt nền móng cho:

piano pedagogy hiện đại,

piano học theo cảm nhận âm thanh,

học qua pattern và keyboard geography.

Bà nhấn mạnh:

nhận biết “vùng bàn phím”,

học theo cụm âm,

phản xạ âm thanh,

cảm nhận không gian keyboard.

Tư tưởng này rất gần với:

“vùng âm” trên đàn piano.



Robert Pace


Người phát triển:


“Pace Piano Method”


Ông là người rất nổi tiếng với:

group piano,

functional harmony,

improvisation,

harmonization,

learning by patterns.

Pace cho rằng:

học piano phải phát triển

tai nghe,

phản xạ hòa âm,

sáng tạo,

đệm hát,

transpose.

Đây là hướng cực kỳ gần với:

“đệm hát phản xạ”.


James Lyke


Một trong những học giả lớn về:


Functional Piano


Ông nghiên cứu:

keyboard harmony,

class piano,

piano cho giáo viên âm nhạc,

piano ứng dụng.

Các giáo trình của ông tập trung:

chord progression,

harmonization,

sight transposition,

accompaniment patterns.


Martha Hilley


Rất nổi tiếng trong lĩnh vực:

group piano,

keyboard pedagogy,

music teacher training.

Bà tham gia phát triển:

phương pháp dạy keyboard skills cho giáo viên phổ thông,

piano thực hành cho music education majors.



Philip Johnston


Nhà nghiên cứu về:

functional keyboard skills,

improvisation,

harmonization.

Nhấn mạnh:

phản xạ hợp âm,

kỹ năng accompaniment,

chơi theo mẫu âm hình.


3. Các trường phái lớn ảnh hưởng mạnh


A. Functional Piano School


(Trường phái Piano chức năng)


Mục tiêu:

piano phục vụ nghề nghiệp,

không phải piano biểu diễn độc tấu.

Đặc điểm:

học hợp âm,

đệm hát,

transpose,

harmonization,

improvisation,

chơi bằng tai.

Đây là trường phái gần nhất với:

“đệm hát phản xạ”.


B. Group Piano Pedagogy


(Phương pháp dạy piano nhóm)


Rất phát triển ở Hoa Kỳ.


Đặc điểm:

học theo pattern,

học vùng bàn phím,

phản xạ nhanh,

chơi hợp âm,

đệm theo vòng hòa âm.

Đặc biệt:

dùng rất nhiều visual pattern,

keyboard geography,

interval recognition.


C. Collaborative Piano


(Đệm đàn cộng tác)


Hiện nay phát triển rất mạnh tại Hoa Kỳ.

Không còn xem accompanist là “người phụ”.


Mà là:

nghệ sĩ cộng tác,

giáo viên hỗ trợ lớp học,

người dẫn dắt âm nhạc tập thể.

Các chương trình collaborative piano hiện nay nhấn mạnh:

sight reading,

chord reduction,

rehearsal skills,

accompaniment patterns,

harmonic listening.  


4. Những đại học Hoa Kỳ nổi tiếng theo hướng này


University of North Texas College of Music


Một trong những trung tâm mạnh nhất về:

collaborative piano,

functional keyboard

class piano,

keyboard pedagogy.  


Indiana University Jacobs School of Music


Rất nổi tiếng về:

piano pedagogy,

collaborative piano,

keyboard skills cho music educators.


University of Texas at Austin Butler School of Music


Nơi phát triển mạnh:

group piano,

functional piano,

piano pedagogy.



University of Oklahoma School of Music


Có chương trình:

Piano Pedagogy,

Functional Keyboard Skills,

Music Teacher Piano Training.  


University of Colorado Boulder College of Music


Nổi tiếng về:

piano pedagogy,

collaborative piano,

ứng dụng công nghệ và phương pháp hiện đại trong đào tạo piano.  


Carnegie Mellon University School of Music


Nhấn mạnh:

collaborative piano,

educational outreach,

audience interaction,

practical accompaniment skills.  


5. Ở châu Âu và thế giới


Nga – Đông Âu


Rất mạnh về:

ear training,

harmonic hearing,

improvisation from harmony.

Nhiều trườn• dạy đệm từ bass pattern,

vùng hòa âm,

phản xạ cadence.


Nhật Bản


Ảnh hưởng mạnh bởi:

Yamaha Music Education System.

Tập trung:

chord feeling,

accompaniment patterns,

po• improvisation,

ensemble keyboard.

Đây là hệ thống cực kỳ gần với:

“đệm hát theo phản xạ”.


Anh – Úc


Phát triển:

classroom keyboard,

practical musicianship,

accompaniment for teachers.


6. Điều rất thú vị:


“Vùng âm” là tư tưởng rất hiện đại


Nhiều nghiên cứu keyboard pedagogy hiện nay cho rằng:


Người học piano thực hành KHÔNG nên:

nghĩ từng nốt riêng lẻ trước.

Mà nên:

nhận diện:

shape,

pattern,

harmonic zones,

keyboard geography.

Tức:

nhìn “cụm âm”,

cảm nhận “vùng âm”,

phản xạ theo hòa âm.

Điều này cực kỳ phù hợp với:

đệm hát,

chơi organ,

improvisation,

keyboard teaching.


7. Điều đặc biệt:


Phương pháp BEE MUSIC rất gần xu hướng quốc tế hiện đại


Các yếu tố:

học theo vùng phím màu,

phản xạ hợp âm,

đệm hát thực hành,

keyboard geography,

trực quan hóa,

học theo pattern,

phối hợp vận động hai tay,

collaborative playing,

thực ra rất gần với:

Functional Piano,

Group Piano

Yamaha Group Method,

Keyboard Pedagogy hiện đại.


8. Kết luận


Quan điểm:

“Dạy piano để phục vụ giảng dạy — không phải chỉ để biểu diễn”

đã tạo ra nhiều trường phái lớn trên thế giới:

Functional Piano

Group Piano

Collaborative Piano

Piano Pedagogy

Keyboard Skills for Teachers

Nhiều học giả lớn như:

Frances Clark

Robert Pace

James Lyke

Martha Hille

đều nhấn mạnh:

phản xạ hòa âm,

keyboard geography,

accompaniment patterns,

improvisation,

vùng âm,

học piano ứng dụng

Và rất nhiều đại học Hoa Kỳ hiện nay đã đưa:

functional piano,

collaborative piano,

keyboard skills,

piano pedagogy

vào đào tạo giáo viên âm nhạc và giáo viên phổ thông

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | Blogger Templates