Phương pháp “DO movement” và hiệu quả trong giáo dục trong trang bị kỹ năng sử dụng nhạc cụ để đệm hát cho giáo viên mầm non cụ thể sử dụng Electrical keyboard, piano và guitar.
Giới thiệu tổng quát phương pháp “Do movement” dạy hai loại nhạc cụ dân phím và guitar có kết quả hình thành kỹ năng cho GVMN chắc chắn, nhanh chóng.
Dưới đây là bản thuyết minh khoa học về phương pháp “DO movement” — diễn đạt rõ ràng, có hệ thống và phù hợp sử dụng trong báo cáo chuyên môn, đề án bồi dưỡng giáo viên mầm non, hoặc chương trình tập huấn:
⸻
📘 THUYẾT MINH CƠ SỞ KHOA HỌC
PHƯƠNG PHÁP “DO MOVEMENT”
Ứng dụng trong trang bị kỹ năng sử dụng nhạc cụ để đệm hát
📍 Với giáo cụ: Electric Keyboard – Piano – Guitar
📍 Đối tượng: Giáo viên mầm non (GVMN)
⸻
I. GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT PHƯƠNG PHÁP “DO MOVEMENT”
1. Định nghĩa
“DO movement” là phương pháp dạy đàn theo hướng:
• Giữ nguyên chất liệu ngón tay (hình bấm)
• Di chuyển chức năng âm (DO – chủ âm) theo tông bằng thiết bị hỗ trợ (capo trên guitar / dịch nốt trên keyboard-piano)
tôi • Không bắt buộc học toàn bộ hợp âm ở mọi tông, mà chỉ học một hệ thống mẫu và di động nó.
2. Khác biệt với cách học cổ điển
Phương pháp truyền thống | DO movement |
Học 12 tông và toàn bộ hợp âm | Học 1 mô hình hợp âm chuẩn và di chuyển DO |
Học lý thuyết trước - chơi sau | Chơi trước – hiểu sau |
Nhiều hợp âm, dễ rối | Một bộ mô hình cho mọi tông |
3. Cốt lõi tư duy
• Chủ âm (DO) là ngôi nhà gốc của bài hát
• Khi cần đổi tông, ta di chuyển DO, không đổi hình bấm
• Giảm tải nhận thức, tăng phản xạ vận động
⸻
II. CƠ SỞ KHOA HỌC
1. Dựa vào tâm lý học học tập
• Nguyên lý Khởi động từ mô hình mẫu (Schema Theory)
Học viên dễ nhớ hình bấm hợp âm nếu đó là mẫu cố định. Việc di chuyển DO dựa trên schema động mở rộng, không yêu cầu ghi nhớ nhiều mẫu khác biệt.
• Nguyên lý lặp lại với biến thể (Variable Practice)
Việc giữ nguyên hình bấm nhưng thay đổi vị trí capo/điểm DO tạo ra biến thể của cùng kỹ năng, giúp phát triển chuyển hóa kỹ năng nhanh.
2. Dựa vào nhận thức – vận động
• Phản xạ vận động có hướng
Khi học viên lặp đi lặp lại cùng một hình bấm, họ xây dựng được:
• Lưu giữ cảm giác “đúng sai” bằng cảm nhận tay
• Tăng tốc độ chuyển đổi giữa các hợp âm cần thiết
• Hạn chế rối loạn khi thay đổi tông
• Giảm tải nhận thứ
Dạy theo cách nhiều hợp âm khiến GVMN phải học nhiều quy luật khác nhau cho từng tông → dẫn đến chán nản, ngại tập.
DO movement lấy chất liệu lặp lại – biến thể DO → não bộ dễ xử lý → tự tin hơn.
3. Dựa vào âm nhạc học
• Trong âm nhạc đại chúng và mầm non, hầu hết bài đều dựa trên:
• Hệ I – IV – V – vi (Ví dụ: C – F – G – Am)
• 4 hợp âm này chiếm nhiều nhất các nền tảng đệm hát
DO movement tận dụng chính hệ này để dạy nhanh.
⸻
III. ỨNG DỤNG TRONG DẠY GVMN
1. Với Electric Keyboard và Piano
a) Cách tiếp cận
• Giữ nguyên mẫu hợp âm trong vị trí tay trái – tay phải linh hoạt
• Khi cần đổi tông:
• Dịch chất âm chính (DO) lên/xuống trên bàn phím
• Mẫu C – F – G – Am – Em – Dm vẫn được dùng
• Không tập ép học 12 tông khi người mới bắt đầu
b) Ưu điểm
• Tạo phản xạ tay trái nhanh cho hợp âm chuẩn
• Tăng tính nhạc trong đệm (pattern tay trái ngay từ đầu)
• Dễ hình thành tư duy hòa âm cơ bản
c) Phát triển kỹ năng
• Đệm được theo vòng hợp âm chuẩn
• Chuyển tông nhanh khi cần hát hòa giọng
• Hình thành “tư duy tonality” qua DI CHUYỂN DO
⸻
2. Với Guitar
a) Cách tiếp cận
• Dạy 6 hợp âm open-chord chuẩn:
• Đệm trưởng: C – F – G
• Đệm thứ: Am – Dm – Em
• Học viên chỉ học các thế này một lần
• Dùng capo như một công cụ di chuyển chủ âm
b) Ví dụ đơn giản
• Bài cần tông D → gắn capo 2, vẫn đệm bằng hình C
• Bài cần tông E → capo 4, tay vẫn bấm như C
• Bài cần tông F → capo 5
c) Ưu điểm nổi bật
• Giảm áp lực học thêm nhiều hợp âm
• Hình thành phản xạ đệm nhịp nhanh
• Tăng tính thẩm mỹ trong âm thanh ngay từ đầu
⸻
IV. HIỆU QUẢ TRONG ĐÀO TẠO GVMN
1. Rút ngắn thời gian học
• Thay vì học từng hợp âm, GVMN học một mô hình và có thể ứng dụng vào tất cả bài hát
• Không tách riêng kỹ thuật – âm nhạc – cảm thụ → kết hợp ngay trong thực hành
2. Gia tăng sự tự tin
• Biết chơi ngay bài đầu tiên
• Có thể tự transposition bằng capo / dịch nốt
• Dễ chia sẻ với trẻ trong môi trường mầm non
3. Phát triển toàn diện
Phương pháp không chỉ dạy:
• Kỹ năng vận động tay
• Nhịp điệu và phối âm
• Mà còn phát triển:
• Nghe – cảm – phản xạ
• Tư duy tonality
• Tính biểu diễn và dẫn dắt
⸻
V. KẾT LUẬN
Phương pháp “DO movement” dựa trên:
✔ Tư duy âm nhạc cơ bản
✔ Nguyên lý học vận động
✔ Tối ưu hóa khả năng nhận thức của GVMN
→ Giảm tải nhận thức – tăng phản xạ vận động
→ Giảm thời gian tự học – tăng khả năng đệm hát ngay
→ Phù hợp với giáo viên mầm non có ít thời gian tập
⸻
VI. ĐỀ XUẤT CHƯƠNG TRÌNH ÁP DỤNG
Phương pháp DO movement có thể được tổ chức theo mô hình:
📌 12 buổi (36 giờ):
1–3: Học mẫu hợp âm
4–6: Nhịp điệu và đệm căn bản
7–9: Capo và đổi tông
10–12: Thực hành bài hát mầm non


tháng 2 13, 2026


