SƯU TẬP NHỮNG KIẾN THỨC CẦN THIẾT CHO GIÁO VIÊN ÂM NHẠC VIỆT NAM THỜI 4.0

Twitter Delicious Facebook Digg Stumbleupon Favorites More

Thứ Năm, 13 tháng 8, 2026

Suy nghĩ ve phương pháp giúp học sinh “ thực hành âm nhạc” theo CV 5069.

 


Công văn 5069 nhấn mạnh mục tiêu không phải tổ chức thêm giờ học âm nhạc cho học sinh mà tao điều kiện để học sinh tự lựa chọn nhạc cụ, loại hình nghệ thuật để thường xuyên “thực hành âm nhạc” và thực hành thường xuyên, lâu dài để hình thành kỹ năng sử dụng nhạc cụ, sang tổ âm nhạc. Do đó, thực hiện CV 5069 cần nghiên cứu “phương pháp thực hành âm nhạc” như thế nào là phù hợp tâm sinh lý lứa tuổi học sinh, thực hành sao cho phù hợp voi cac phương pháp tu học có hướng dẫn và  tự luyện tập đe hình thành kỹ năng âm nhạc. 


Tôi cho rằng đây chính là “mảnh ghép phương pháp luận” quan trọng nhất để Công văn 5069 không bị triển khai thành một hình thức “dạy thêm Âm nhạc”.

Nếu mục tiêu của 5069 là tạo điều kiện để học sinh tự lựa chọn – tự thực hành – thực hành thường xuyên – được hướng dẫn khi cần – tiến bộ dần – hình thành kỹ năng sử dụng nhạc cụ và năng lực nghệ thuật, thì nhà trường không chỉ cần phòng và nhạc cụ, mà cần một “phương pháp thực hành âm nhạc” phù hợp với tâm lý lứa tuổi.


Tôi đề xuất BEE MUSIC có thể xây dựng thành một khung phương pháp riêng như sau:


Tầng 2 – Hình thành thói quen


Học sinh chuyển từ:


“Học khi có tiết học”


sang:


“Có thời gian là muốn thực hành.”


Tầng 3 – Hình thành kỹ năng


Thông qua việc lặp lại có mục tiêu, học sinh dần hình thành:


  • kỹ năng vận động;
  • kỹ năng tiết tấu;
  • kỹ năng cao độ;
  • kỹ năng phối hợp;
  • kỹ năng đọc và thực hiện ký hiệu âm nhạc;
  • kỹ năng biểu diễn.


Tầng 4 – Hình thành năng lực tự học


Học sinh biết:


  • mình đang yếu ở đâu;
  • cần luyện gì;
  • luyện như thế nào;
  • luyện bao nhiêu;
  • làm thế nào để biết mình đã tiến bộ.


Tầng 5 – Hình thành năng lực nghệ thuật


Học sinh không chỉ “đánh đúng nốt”, mà có khả năng:


nghe – cảm nhận – thể hiện – sáng tạo – phối hợp – biểu diễn.



III. NHỮNG KIẾN THỨC CẦN CÓ ĐỂ THỰC HÀNH ÂM NHẠC HIỆU QUẢ


1. Kiến thức về âm thanh và âm nhạc


Học sinh cần từng bước hiểu:


  • cao độ;
  • trường độ;
  • tiết tấu;
  • nhịp;
  • giai điệu;
  • hòa âm ở mức phù hợp;
  • âm sắc;
  • cường độ;
  • cấu trúc đơn giản của một bài nhạc.


Không nhất thiết truyền đạt tất cả bằng lý thuyết.


Nguyên tắc nên là:


NGHE → LÀM → NHẬN BIẾT → GỌI TÊN → HIỂU.



2. Kiến thức về nhạc cụ


Mỗi học sinh lựa chọn nhạc cụ cần biết:


  • cấu tạo cơ bản;
  • tư thế;
  • cách cầm hoặc đặt tay;
  • cách phát âm thanh;
  • nguyên tắc sử dụng;
  • bảo quản;
  • an toàn khi sử dụng.


Đặc biệt, kiến thức phải gắn trực tiếp với hành động.


Ví dụ:


Không chỉ học “đây là nốt Đô”.


Mà:


nhìn – tìm – nghe – bấm – kiểm tra – lặp lại.



3. Kiến thức về phương pháp luyện tập


Đây là nội dung đặc biệt quan trọng.


Học sinh cần được dạy cách luyện tập, chứ không chỉ được giao bài tập.


Ví dụ:


Một đoạn nhạc khó phải biết:


chia nhỏ → luyện chậm → lặp lại → sửa lỗi → ghép đoạn → tăng tốc → chơi hoàn chỉnh.


Đây chính là kiến thức về “học cách thực hành”.



4. Kiến thức về tự đánh giá


Học sinh cần biết tự trả lời:


  • Tôi đã chơi đúng chưa?
  • Tôi sai ở đâu?
  • Sai cao độ hay tiết tấu?
  • Tôi có chơi đúng nhịp không?
  • Tôi có nhớ bài không?
  • Tôi cần luyện lại phần nào?


Công nghệ có thể hỗ trợ rất mạnh ở đây bằng phản hồi trực quan.



IV. NHỮNG KỸ NĂNG CẦN HÌNH THÀNH


Có thể chia thành 8 nhóm kỹ năng thực hành âm nhạc.


1. Kỹ năng nghe


Nghe → nhận biết → phân biệt → bắt chước → tự sửa.


Đây là nền tảng của mọi hoạt động âm nhạc.


2. Kỹ năng vận động âm nhạc


Bao gồm:


  • phối hợp tay;
  • phối hợp hai tay;
  • ngón tay;
  • vận động cơ thể;
  • giữ nhịp;
  • phối hợp mắt – tai – tay.


3. Kỹ năng thực hiện tiết tấu


Học sinh biết:


  • giữ nhịp;
  • bắt tiết tấu;
  • lặp lại tiết tấu;
  • phối hợp với người khác.


4. Kỹ năng thực hiện cao độ


Học sinh có thể:


  • nhận biết cao độ;
  • hát đúng;
  • tìm nốt;
  • chơi đúng nốt;
  • nhận ra lỗi cao độ.


5. Kỹ năng đọc và chuyển đổi ký hiệu


Ví dụ:


ký hiệu → nhìn → hiểu → thực hiện trên nhạc cụ.


Đây là cầu nối giữa học liệu và thực hành.


6. Kỹ năng luyện tập


Học sinh phải học được:


luyện đúng quan trọng hơn luyện nhiều.


Một buổi luyện tập tốt cần có:


Mục tiêu → thực hiện → phản hồi → sửa lỗi → lặp lại → đánh giá.


7. Kỹ năng biểu diễn


Từ cá nhân đến nhóm:


  • chơi một bài;
  • hát;
  • hòa tấu;
  • biểu diễn trước nhóm;
  • biểu diễn trước lớp;
  • biểu diễn trong các hoạt động của trường.


8. Kỹ năng sáng tạo


Đây là cấp độ cao hơn của thực hành:


  • thay đổi tiết tấu;
  • tạo giai điệu;
  • đặt lời;
  • đệm hát;
  • phối hợp nhạc cụ;
  • sáng tạo phần trình diễn.



V. “TỰ HỌC CÓ HƯỚNG DẪN” LÀ CẦU NỐI GIỮA HỌC VÀ THỰC HÀNH


Không nên hiểu tự học là:

“Để học sinh tự học một mình.”


Mà phải hiểu:

Học sinh tự thực hiện, nhưng được thiết kế môi trường, học liệu, công cụ và phản hồi để có thể tự tiến bộ.


Có thể xây dựng mô hình:


GIÁO VIÊN


Định hướng

Giao nhiệm vụ

Hướng dẫn ban đầu

Quan sát

Can thiệp khi cần


HỌC SINH


Chọn bài

Thực hành

Tự kiểm tra

Sửa lỗi

Luyện lại

Đánh giá tiến bộ


CÔNG NGHỆ


Học liệu

+

Video hướng dẫn

+

MIDI/âm thanh

+

Nhịp/metronome

+

Phản hồi

+

Theo dõi tiến bộ


Ba thành phần này tạo thành:


GIÁO VIÊN + HỌC SINH + CÔNG NGHỆ



VI. NGUYÊN TẮC TÂM SINH LÝ LỨA TUỔI


Phương pháp thực hành phải thay đổi theo độ tuổi.


1. Học sinh nhỏ


Ưu tiên:


chơi – bắt chước – vận động – nghe – hát – khám phá.


Không nên đặt nặng lý thuyết.


Thời gian thực hành nên ngắn nhưng lặp lại nhiều lần.


2. Học sinh tiểu học


Có thể tăng dần:


  • kỹ thuật;
  • đọc nhạc;
  • luyện ngón;
  • tiết tấu;
  • bài tập có mục tiêu.


Nhưng vẫn cần duy trì yếu tố trò chơi và thành công nhanh.


3. Học sinh THCS


Có thể chuyển mạnh hơn sang:


  • tự lựa chọn;
  • tự đặt mục tiêu;
  • tự luyện;
  • nhóm nhạc;
  • hòa tấu;
  • sáng tạo;
  • biểu diễn.


4. Học sinh THPT


Có thể phát triển:


  • chuyên sâu theo sở thích;
  • nhóm nhạc;
  • sáng tác;
  • phối khí cơ bản;
  • biểu diễn;
  • dự án âm nhạc cá nhân.


Như vậy:


Cùng là “thực hành âm nhạc” nhưng phương pháp không thể giống nhau ở mọi lứa tuổi.



VII. CHU TRÌNH MỘT BUỔI THỰC HÀNH ÂM NHẠC


Một buổi thực hành có thể thiết kế theo mô hình:


1. CHỌN


Học sinh chọn:


  • nhạc cụ;
  • bài nhạc;
  • mức độ;
  • mục tiêu.


2. KHỞI ĐỘNG


2–5 phút:


  • nghe;
  • tiết tấu;
  • vận động;
  • luyện ngón hoặc giọng.


3. THỰC HÀNH CÓ HƯỚNG DẪN


Giáo viên hoặc học liệu số hướng dẫn kỹ năng mới.


4. TỰ LUYỆN


Học sinh thực hành độc lập.


5. PHẢN HỒI


Phản hồi có thể đến từ:


  • giáo viên;
  • bạn học;
  • phần mềm;
  • thiết bị;
  • bản ghi âm/video của chính học sinh.


6. SỬA LỖI


Không luyện lại toàn bộ một cách máy móc.


Học sinh xác định:


“Tôi sai ở đâu?”


rồi luyện đúng phần đó.


7. GHÉP VÀ BIỂU DIỄN


Chơi lại toàn bài hoặc phối hợp với nhóm.


8. TỰ ĐÁNH GIÁ


Học sinh trả lời:

Hôm nay tôi làm được gì mà trước đây chưa làm được?


Đây là điểm rất quan trọng để tạo động lực.



VIII. NGUYÊN TẮC “ÍT NHƯNG THƯỜNG XUYÊN”


Đối với kỹ năng âm nhạc, một trong những sai lầm lớn là chỉ thực hành trong một buổi dài rồi nghỉ nhiều ngày.


Mục tiêu của phòng thực hành nên là tạo ra:


**THỜI GIAN THỰC HÀNH NHỎ


  • TẦN SUẤT CAO
  • PHẢN HỒI NHANH
  • TIẾN BỘ LIÊN TỤC.**


Ví dụ:


15–20 phút thực hành thường xuyên


có thể có giá trị giáo dục khác hẳn


90 phút học một lần rồi không luyện tập.


Do đó, phòng thực hành âm nhạc nên hoạt động giống một “phòng tập kỹ năng”, hơn là một “phòng học Âm nhạc”.



IX. 5 MỨC ĐỘ HƯỚNG DẪN


Để tránh hai cực đoan:


“Thầy dạy tất cả”

“Học sinh tự bơi”.


Có thể thiết kế 5 mức:


Mức 1 – Làm mẫu


Giáo viên/học liệu cho học sinh xem và nghe.


Mức 2 – Làm cùng


Giáo viên và học sinh thực hiện cùng nhau.


Mức 3 – Làm có gợi ý


Học sinh tự thực hiện, hệ thống hoặc giáo viên chỉ đưa gợi ý.


Mức 4 – Tự luyện


Học sinh tự lựa chọn bài và tự luyện.


Mức 5 – Tự đặt mục tiêu


Học sinh tự quyết định:


“Tôi muốn học gì tiếp theo?”


Đây chính là quá trình chuyển từ:


ĐƯỢC DẠY → ĐƯỢC HƯỚNG DẪN → TỰ HỌC → TỰ LUYỆN → TỰ PHÁT TRIỂN.



X. VAI TRÒ MỚI CỦA GIÁO VIÊN ÂM NHẠC


Trong mô hình thực hành, giáo viên không mất vai trò.


Ngược lại, vai trò của giáo viên chuyển từ:


“Người truyền đạt bài học”


sang:


“Người thiết kế và huấn luyện quá trình thực hành”.


Giáo viên cần có 6 năng lực:


  1. Biết đánh giá trình độ ban đầu của học sinh.
  2. Biết giúp học sinh lựa chọn nhạc cụ và hoạt động phù hợp.
  3. Biết chia kỹ năng thành các bước nhỏ.
  4. Biết hướng dẫn học sinh tự luyện.
  5. Biết quan sát và phát hiện lỗi.
  6. Biết tạo động lực để học sinh duy trì việc luyện tập.



XI. CÔNG NGHỆ CÓ THỂ GIẢI QUYẾT MỘT “NÚT THẮT” LỚN


Một vấn đề của tự luyện là:

Học sinh không biết mình sai ở đâu.


Vì vậy, hệ thống công nghệ cho phòng thực hành có thể cung cấp:


Học liệu → hướng dẫn → thực hành → phát hiện lỗi → phản hồi → luyện lại → ghi nhận tiến bộ.


Ví dụ với piano:


Học sinh nhìn nốt → phím cần chơi sáng lên → học sinh bấm → hệ thống nhận MIDI → kiểm tra cao độ + thời gian + tiết tấu → phản hồi → học sinh sửa → chơi lại.


Đây là nơi giải pháp BEE MUSIC có thể tạo ra giá trị rất rõ ràng cho mô hình Phòng Thực hành Âm nhạc.



XII. KHUNG NĂNG LỰC “THỰC HÀNH ÂM NHẠC”


Có thể xây dựng một khung gồm 6 năng lực:

Năng lực

Học sinh cần làm được

Nghe

Nghe, nhận biết, phân biệt âm thanh

Thực hiện

Hát/chơi nhạc cụ đúng kỹ thuật cơ bản

Luyện tập

Biết cách chia nhỏ và luyện kỹ năng

Tự đánh giá

Biết nhận diện lỗi và mức tiến bộ

Phối hợp

Chơi cùng bạn, hòa tấu, làm việc nhóm

Sáng tạo

Biến đổi, ứng tác, sáng tạo âm nhạc


Như vậy, “biết chơi một bài” chỉ là một phần của năng lực thực hành âm nhạc.



XIII. MÔ HÌNH PHƯƠNG PHÁP BEE MUSIC CÓ THỂ ĐỀ XUẤT


Từ những nguyên tắc trên, BEE MUSIC có thể phát triển một mô hình có tên:


“TỰ HỌC – CÓ HƯỚNG DẪN – TỰ LUYỆN – PHẢN HỒI – TIẾN BỘ”


Viết thành một chu trình rất ngắn:


CHỌN

HỌC

LÀM

PHẢN HỒI

SỬA

LUYỆN

TIẾN BỘ

BIỂU DIỄN

CHỌN MỤC TIÊU MỚI


Đây có thể trở thành phương pháp sư phạm cốt lõi của Phòng Thực hành Âm nhạc.



XIV. KẾT LUẬN: PHÒNG THỰC HÀNH KHÔNG CHỈ LÀ MỘT CĂN PHÒNG


Nếu triển khai đúng tinh thần của Công văn 5069, có thể nhìn mô hình theo công thức:


**PHÒNG THỰC HÀNH

= KHÔNG GIAN


  • NHẠC CỤ
  • HỌC LIỆU
  • PHƯƠNG PHÁP
  • GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN
  • CÔNG NGHỆ PHẢN HỒI
  • QUY TRÌNH TỰ LUYỆN
  • CƠ CHẾ DUY TRÌ THÓI QUEN.**


Trong đó:

Nhạc cụ tạo ra cơ hội thực hành

Phương pháp tạo ra hiệu quả thực hành

Phản hồi tạo ra sự tiến bộ

Thói quen tạo ra kỹ năng

Sự lựa chọn tạo ra động lực.

Và thời gian thực hành lâu dài tạo ra năng lực âm nhạc.


Vì vậy, nếu BEE MUSIC muốn đề xuất với Sở GD&ĐT về “Phòng Thực hành Âm nhạc”, tôi cho rằng không nên chỉ trình bày:


“Chúng tôi cung cấp đàn + tablet + phần mềm.”


Mà nên trình bày ở tầng cao hơn:

“BEE MUSIC đề xuất một mô hình sư phạm thực hành âm nhạc, trong đó thiết bị công nghệ chỉ là công cụ; mục tiêu cốt lõi là hình thành cho học sinh năng lực tự thực hành, tự luyện tập và phát triển kỹ năng âm nhạc lâu dài.”


Đây mới là điểm có thể biến Phòng Thực hành Âm nhạc từ một dự án trang bị thiết bị thành một mô hình đổi mới phương pháp giáo dục nghệ thuật.

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | Blogger Templates