SƯU TẬP NHỮNG KIẾN THỨC CẦN THIẾT CHO GIÁO VIÊN ÂM NHẠC VIỆT NAM THỜI 4.0

Twitter Delicious Facebook Digg Stumbleupon Favorites More

Thứ Sáu, 13 tháng 2, 2026

Giới thiệu tổng quát phương pháp “Do movement” dạy hai loại nhạc cụ dân phím và guitar có kết quả hình thành kỹ năng cho GVMN chắc chắn, nhanh chóng.

 




Phương pháp “DO movement” và hiệu quả trong giáo dục trong trang bị kỹ năng sử dụng nhạc cụ để đệm hát cho giáo viên mầm non cụ thể sử dụng Electrical keyboard, piano và guitar.

 Giới thiệu tổng quát phương pháp “Do movement” dạy hai loại nhạc cụ dân phím và guitar có kết quả hình thành kỹ năng cho GVMN chắc chắn, nhanh chóng. 


Dưới đây là bản thuyết minh khoa học về phương pháp “DO movement” — diễn đạt rõ ràng, có hệ thống và phù hợp sử dụng trong báo cáo chuyên môn, đề án bồi dưỡng giáo viên mầm non, hoặc chương trình tập huấn:



📘 THUYẾT MINH CƠ SỞ KHOA HỌC


PHƯƠNG PHÁP “DO MOVEMENT”


Ứng dụng trong trang bị kỹ năng sử dụng nhạc cụ để đệm hát

📍 Với giáo cụ: Electric Keyboard – Piano – Guitar

📍 Đối tượng: Giáo viên mầm non (GVMN)



I. GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT PHƯƠNG PHÁP “DO MOVEMENT”


1. Định nghĩa


“DO movement” là phương pháp dạy đàn theo hướng:

Giữ nguyên chất liệu ngón tay (hình bấm)

Di chuyển chức năng âm (DO – chủ âm) theo tông bằng thiết bị hỗ trợ (capo trên guitar / dịch nốt trên keyboard-piano)

tôi • Không bắt buộc học toàn bộ hợp âm ở mọi tông, mà chỉ học một hệ thống mẫu và di động nó.


2. Khác biệt với cách học cổ điển

Phương pháp truyền thống

DO movement

Học 12 tông và toàn bộ hợp âm

Học 1 mô hình hợp âm chuẩn và di chuyển DO

Học lý thuyết trước - chơi sau

Chơi trước – hiểu sau

Nhiều hợp âm, dễ rối

Một bộ mô hình cho mọi tông

3. Cốt lõi tư duy

Chủ âm (DO) là ngôi nhà gốc của bài hát

Khi cần đổi tông, ta di chuyển DO, không đổi hình bấm

Giảm tải nhận thức, tăng phản xạ vận động



II. CƠ SỞ KHOA HỌC


1. Dựa vào tâm lý học học tập

Nguyên lý Khởi động từ mô hình mẫu (Schema Theory)

Học viên dễ nhớ hình bấm hợp âm nếu đó là mẫu cố định. Việc di chuyển DO dựa trên schema động mở rộng, không yêu cầu ghi nhớ nhiều mẫu khác biệt.

Nguyên lý lặp lại với biến thể (Variable Practice)

Việc giữ nguyên hình bấm nhưng thay đổi vị trí capo/điểm DO tạo ra biến thể của cùng kỹ năng, giúp phát triển chuyển hóa kỹ năng nhanh.


2. Dựa vào nhận thức – vận động

Phản xạ vận động có hướng

Khi học viên lặp đi lặp lại cùng một hình bấm, họ xây dựng được:

Lưu giữ cảm giác “đúng sai” bằng cảm nhận tay

Tăng tốc độ chuyển đổi giữa các hợp âm cần thiết

Hạn chế rối loạn khi thay đổi tông

Giảm tải nhận thứ

Dạy theo cách nhiều hợp âm khiến GVMN phải học nhiều quy luật khác nhau cho từng tông → dẫn đến chán nản, ngại tập.

DO movement lấy chất liệu lặp lại – biến thể DO → não bộ dễ xử lý → tự tin hơn.


3. Dựa vào âm nhạc học

Trong âm nhạc đại chúng và mầm non, hầu hết bài đều dựa trên:

Hệ I – IV – V – vi (Ví dụ: C – F – G – Am)

4 hợp âm này chiếm nhiều nhất các nền tảng đệm hát

DO movement tận dụng chính hệ này để dạy nhanh.



III. ỨNG DỤNG TRONG DẠY GVMN


1. Với Electric Keyboard và Piano


a) Cách tiếp cận

Giữ nguyên mẫu hợp âm trong vị trí tay trái – tay phải linh hoạt

Khi cần đổi tông:

Dịch chất âm chính (DO) lên/xuống trên bàn phím

Mẫu C – F – G – Am – Em – Dm vẫn được dùng

Không tập ép học 12 tông khi người mới bắt đầu


b) Ưu điểm

Tạo phản xạ tay trái nhanh cho hợp âm chuẩn

Tăng tính nhạc trong đệm (pattern tay trái ngay từ đầu)

Dễ hình thành tư duy hòa âm cơ bản


c) Phát triển kỹ năng

Đệm được theo vòng hợp âm chuẩn

Chuyển tông nhanh khi cần hát hòa giọng

Hình thành “tư duy tonality” qua DI CHUYỂN DO



2. Với Guitar


a) Cách tiếp cận

Dạy 6 hợp âm open-chord chuẩn:

Đệm trưởng: C – F – G

Đệm thứ: Am – Dm – Em

Học viên chỉ học các thế này một lần

Dùng capo như một công cụ di chuyển chủ âm


b) Ví dụ đơn giản

Bài cần tông D → gắn capo 2, vẫn đệm bằng hình C

Bài cần tông E → capo 4, tay vẫn bấm như C

Bài cần tông F → capo 5


c) Ưu điểm nổi bật

Giảm áp lực học thêm nhiều hợp âm

Hình thành phản xạ đệm nhịp nhanh

Tăng tính thẩm mỹ trong âm thanh ngay từ đầu



IV. HIỆU QUẢ TRONG ĐÀO TẠO GVMN


1. Rút ngắn thời gian học

Thay vì học từng hợp âm, GVMN học một mô hình và có thể ứng dụng vào tất cả bài hát

Không tách riêng kỹ thuật – âm nhạc – cảm thụ → kết hợp ngay trong thực hành


2. Gia tăng sự tự tin

Biết chơi ngay bài đầu tiên

Có thể tự transposition bằng capo / dịch nốt

Dễ chia sẻ với trẻ trong môi trường mầm non


3. Phát triển toàn diện


Phương pháp không chỉ dạy:

Kỹ năng vận động tay

Nhịp điệu và phối âm

Mà còn phát triển:

Nghe – cảm – phản xạ

Tư duy tonality

Tính biểu diễn và dẫn dắt



V. KẾT LUẬN


Phương pháp “DO movement” dựa trên:


✔ Tư duy âm nhạc cơ bản

✔ Nguyên lý học vận động

✔ Tối ưu hóa khả năng nhận thức của GVMN


→ Giảm tải nhận thức – tăng phản xạ vận động

→ Giảm thời gian tự học – tăng khả năng đệm hát ngay

→ Phù hợp với giáo viên mầm non có ít thời gian tập



VI. ĐỀ XUẤT CHƯƠNG TRÌNH ÁP DỤNG


Phương pháp DO movement có thể được tổ chức theo mô hình:


📌 12 buổi (36 giờ):

1–3: Học mẫu hợp âm

4–6: Nhịp điệu và đệm căn bản

7–9: Capo và đổi tông

10–12: Thực hành bài hát mầm non


Ghi chú:




0 nhận xét:

Đăng nhận xét

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | Blogger Templates